防护
fáng hù
Nghĩa
- bảo hộ
- bảo vệ
Định nghĩa
防备和抵御外来的侵害、危险等,使不受伤害。
Phòng bị và chống lại sự xâm hại, nguy hiểm từ bên ngoài, để không bị tổn thương.
Cách dùng
常用于安全、医疗、工程等领域,表示采取某种措施来避免伤害或损失。也可以作名词,指保护性的设施或措施。
Thường dùng trong các lĩnh vực an toàn, y tế, công trình, biểu thị việc áp dụng biện pháp nào đó để tránh bị thương hoặc tổn thất. Cũng có thể là danh từ, chỉ thiết bị hoặc biện pháp bảo vệ.
Ví dụ
- 1 在疫情期间,我们必须做好个人防护。 (Trong thời gian dịch bệnh, chúng ta phải làm tốt việc phòng hộ cá nhân.)
- 2 工人戴着防护手套操作机器。 (Công nhân đeo găng tay bảo hộ để vận hành máy móc.)
- 3 这座大坝有防洪防护功能。 (Con đập này có chức năng phòng hộ chống lũ.)
- 4 购买防护装备可以提高安全性。 (Mua thiết bị bảo hộ có thể nâng cao độ an toàn.)
- 5 网络防护是信息安全的重要部分。 (Phòng hộ mạng là phần quan trọng của an toàn thông tin.)
- 6 飞行员需要穿戴防护服。 (Phi công cần mặc đồ bảo hộ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản