防止
fáng zhǐ
Nghĩa
- ngăn ngừa
- phòng ngừa
Định nghĩa
防备、制止,预先做好准备以避免发生某种情况。
Phòng bị, ngăn chặn, chuẩn bị trước để tránh xảy ra tình huống nào đó.
Cách dùng
常用于表示采取措施阻止某事发生,后面常接动词短语或名词。
Thường dùng để diễn tả việc áp dụng biện pháp ngăn chặn điều gì đó xảy ra, phía sau thường kết hợp với cụm động từ hoặc danh từ.
Ví dụ
- 1 我们要防止火灾发生。 (Chúng ta cần phòng ngừa hỏa hoạn xảy ra.)
- 2 为了防止病毒传播,大家要戴口罩。 (Để phòng ngừa virus lây lan, mọi người cần đeo khẩu trang.)
- 3 这些措施可以防止数据丢失。 (Những biện pháp này có thể ngăn ngừa mất dữ liệu.)
- 4 防止孩子接触危险物品是家长的责任。 (Phòng tránh trẻ em tiếp xúc với vật nguy hiểm là trách nhiệm của cha mẹ.)
- 5 政府正在采取措施防止通货膨胀。 (Chính phủ đang áp dụng biện pháp để ngăn chặn lạm phát.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản