Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 防汛

防汛

fáng xùn

HSK 7–9

Nghĩa

  • phòng chống lũ lụt
  • phòng lụt

Định nghĩa

防汛是指汛期期间为预防洪水灾害而采取的各种措施和行动。

Phòng lũ là chỉ các biện pháp và hành động được thực hiện để phòng ngừa thiên tai lũ lụt trong mùa lũ.

Cách dùng

防汛通常用于描述政府、组织或个人在洪水季节进行的预防工作,如监测水位、加固堤坝、疏散人员等。常与“工作”、“指挥部”、“措施”等搭配。

"Phòng lũ" thường được dùng để mô tả công tác phòng ngừa của chính phủ, tổ chức hoặc cá nhân trong mùa lũ, như giám sát mực nước, gia cố đê điều, sơ tán người dân, v.v. Thường kết hợp với "công tác", "ban chỉ huy", "biện pháp", v.v.

Ví dụ

  • 1 各级政府都要做好防汛工作。 (Chính quyền các cấp đều phải làm tốt công tác phòng lũ.)
  • 2 今年的防汛形势十分严峻。 (Tình hình phòng lũ năm nay rất nghiêm trọng.)
  • 3 防汛指挥部已经启动了应急预案。 (Ban chỉ huy phòng lũ đã khởi động phương án khẩn cấp.)
  • 4 他们正在讨论防汛的具体措施。 (Họ đang thảo luận các biện pháp cụ thể để phòng lũ.)
  • 5 防汛物资已经准备充足。 (Vật tư phòng lũ đã được chuẩn bị đầy đủ.)
  • 6 村里组织了防汛巡逻队。 (Thôn đã tổ chức đội tuần tra phòng lũ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản