防治
fáng zhì
Nghĩa
- phòng và chữa
- phòng trị
Định nghĩa
预防和治疗(疾病、灾害等)。
Phòng ngừa và điều trị (bệnh tật, thiên tai, v.v.).
Cách dùng
常用于医学、环境保护、防灾减灾等领域,指采取措施防止问题发生,并对已发生的问题进行处理。常用结构为“防治+名词”,如“防治疾病”“防治污染”。
Thường dùng trong các lĩnh vực y tế, bảo vệ môi trường, phòng chống thiên tai, chỉ việc áp dụng các biện pháp ngăn ngừa vấn đề xảy ra và xử lý các vấn đề đã xảy ra. Cấu trúc thường dùng là "phòng chống + danh từ", như "phòng chống bệnh tật", "phòng chống ô nhiễm".
Ví dụ
- 1 我们应该加强疾病的防治工作。 (Chúng ta nên tăng cường công tác phòng chống bệnh tật.)
- 2 防治污染是每个公民的责任。 (Phòng chống ô nhiễm là trách nhiệm của mỗi công dân.)
- 3 这种疫苗可以有效地防治流感。 (Loại vắc-xin này có thể phòng chống cúm một cách hiệu quả.)
- 4 政府采取了一系列措施来防治洪灾。 (Chính phủ đã áp dụng một loạt các biện pháp để phòng chống lũ lụt.)
- 5 我们要做好防治工作,确保人民健康。 (Chúng ta phải làm tốt công tác phòng chống, đảm bảo sức khỏe của nhân dân.)
- 6 防治结合,以防为主。 (Kết hợp phòng và trị, lấy phòng làm chính.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.