Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 防火墙

防火墙

fáng huǒ qiáng

HSK 7–9

Nghĩa

  • tường lửa

Định nghĩa

防火墙是一种用于保护网络安全的技术,可以监控和控制进出网络的流量;也指建筑物中用于阻止火势蔓延的墙体。

Tường lửa là một công nghệ bảo vệ an ninh mạng, có thể giám sát và kiểm soát luồng dữ liệu ra vào mạng; cũng chỉ bức tường trong tòa nhà dùng để ngăn lửa lan.

Cách dùng

这个词有两个主要意思:一是指网络安全中的防火墙,通常用于公司或个人电脑;二是指建筑中的防火隔离墙。在中文语境中,大多数情况下指的是网络防火墙

Từ này có hai nghĩa chính: một là tường lửa trong an ninh mạng, thường dùng cho công ty hoặc máy tính cá nhân; hai là bức tường ngăn cháy trong kiến trúc. Trong ngữ cảnh tiếng Trung, phần lớn trường hợp chỉ tường lửa mạng.

Ví dụ

  • 1 我的电脑安装了防火墙,以防黑客入侵。 (Máy tính của tôi đã cài tường lửa để phòng chống tin tặc xâm nhập.)
  • 2 公司网络必须有防火墙来保护数据安全。 (Mạng công ty phải có tường lửa để bảo vệ dữ liệu an toàn.)
  • 3 这道防火墙是混凝土做的,可以阻止火势蔓延。 (Bức tường chống cháy này làm bằng bê tông, có thể ngăn lửa lan rộng.)
  • 4 请检查防火墙设置,确保没有阻止合法软件。 (Hãy kiểm tra cài đặt tường lửa, đảm bảo không chặn phần mềm hợp pháp.)
  • 5 防火墙可以过滤垃圾邮件和恶意攻击。 (Tường lửa có thể lọc thư rác và các cuộc tấn công độc hại.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản