防疫
fáng yì
Nghĩa
- phòng dịch
- phòng chống dịch bệnh
Định nghĩa
防止传染病流行和传播的措施和行动。包括疫苗接种、卫生管理、检疫隔离等。
Các biện pháp và hành động để ngăn chặn sự lây lan và phổ biến của bệnh truyền nhiễm, bao gồm tiêm chủng, quản lý vệ sinh, kiểm dịch cách ly, v.v.
Cách dùng
用作名词或动词。常与'工作'、'措施'、'部门'等搭配,表示防控传染病的整个过程或具体行动。在公共卫生语境中常用。
Được dùng như danh từ hoặc động từ. Thường kết hợp với '工作' (công tác), '措施' (biện pháp), '部门' (bộ phận), v.v., diễn tả toàn bộ quá trình hoặc hành động cụ thể để phòng chống bệnh truyền nhiễm. Thường dùng trong ngữ cảnh y tế công cộng.
Ví dụ
- 1 政府加强了防疫措施,以控制疫情的扩散。 (Chính phủ đã tăng cường các biện pháp phòng dịch để kiểm soát sự lây lan của dịch bệnh.)
- 2 防疫工作非常辛苦,医护人员始终坚守在第一线。 (Công tác phòng dịch rất vất vả, các nhân viên y tế luôn kiên trì ở tuyến đầu.)
- 3 每个人都要自觉参与防疫,保护好自己和他人。 (Mỗi người đều phải tự giác tham gia phòng dịch, bảo vệ bản thân và người khác.)
- 4 为了做好防疫,学校推迟了开学时间。 (Để làm tốt công tác phòng dịch, trường học đã hoãn thời gian khai giảng.)
- 5 防疫物资包括口罩、消毒液和防护服等。 (Vật tư phòng dịch bao gồm khẩu trang, nước khử trùng và quần áo bảo hộ, v.v.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản