防盗
fáng dào
Nghĩa
- chống trộm
Định nghĩa
防止盗窃(的)。
Phòng chống trộm cắp (tính từ).
Cách dùng
通常用作形容词,放在名词前,表示具有防止盗窃功能或与防盗相关的事物,如“防盗门”、“防盗锁”。也可以构成动词短语“防盗”,表示采取措施防止盗窃。
Thường được dùng như tính từ, đặt trước danh từ, chỉ những vật có chức năng chống trộm hoặc liên quan đến chống trộm, như “cửa chống trộm”, “khóa chống trộm”. Cũng có thể tạo thành cụm động từ “防盗” để chỉ việc thực hiện các biện pháp phòng chống trộm cắp.
Ví dụ
- 1 这栋楼的防盗门很结实。 (Cửa chống trộm của tòa nhà này rất kiên cố.)
- 2 他给家里安装了防盗锁。 (Anh ấy đã lắp khóa chống trộm cho nhà mình.)
- 3 小区加强了防盗措施。 (Khu chung cư đã tăng cường các biện pháp chống trộm.)
- 4 我们应该提高防盗意识。 (Chúng ta nên nâng cao ý thức phòng chống trộm cắp.)
- 5 这个防盗系统非常先进。 (Hệ thống chống trộm này rất hiện đại.)
- 6 晚上记得检查门窗,以防盗。 (Buổi tối nhớ kiểm tra cửa sổ và cửa ra vào để phòng trộm.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản