防范
fáng fàn
Nghĩa
- đề phòng
- phòng ngừa
Định nghĩa
防备、警惕,事先采取措施避免危险或错误发生。
Phòng bị, cảnh giác, áp dụng biện pháp trước để tránh nguy hiểm hoặc sai lầm xảy ra.
Cách dùng
常作动词,后面可接名词或动词短语,表示预防的对象。也可作名词,常见搭配如“防范措施”、“防范风险”。
Thường dùng làm động từ, sau nó có thể kèm danh từ hoặc cụm động từ, chỉ đối tượng cần phòng ngừa. Cũng có thể dùng làm danh từ, các cụm từ thường gặp như “biện pháp phòng ngừa”, “phòng ngừa rủi ro”.
Ví dụ
- 1 我们必须加强安全防范意识。 (Chúng ta phải tăng cường ý thức phòng bị an toàn.)
- 2 银行采取了多项措施来防范金融风险。 (Ngân hàng đã áp dụng nhiều biện pháp để phòng ngừa rủi ro tài chính.)
- 3 防范自然灾害是政府的重要职责。 (Phòng ngừa thiên tai là trách nhiệm quan trọng của chính phủ.)
- 4 对于网络诈骗,我们要提高防范能力。 (Đối với lừa đảo trực tuyến, chúng ta cần nâng cao khả năng phòng ngừa.)
- 5 警方在社区开展防范犯罪宣传活动。 (Cảnh sát triển khai hoạt động tuyên truyền phòng chống tội phạm trong cộng đồng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản