阳台
yáng tái
Nghĩa
- ban công
Định nghĩa
阳台是楼房房间外面的平台,通常有栏杆,可以休息或晾晒衣物。
Ban công là khoảng không gian ngoài trời gắn liền với phòng trong tòa nhà, thường có lan can, có thể dùng để nghỉ ngơi hoặc phơi quần áo.
Cách dùng
阳台常用于指住宅中连接室外的平台,可以晒太阳、种花、晾衣服等。注意与“露台”(露天平台,通常无顶)和“飘窗”(突出在墙外的窗台)区分。
"阳台" thường dùng để chỉ khoảng sân gắn với phòng ở, có thể phơi nắng, trồng hoa, phơi quần áo v.v. Phân biệt với "露台" (sân thượng lộ thiên, thường không có mái) và "飘窗" (bệ cửa sổ nhô ra ngoài tường).
Ví dụ
- 1 我家阳台很大,可以放很多花。 (Ban công nhà tôi rất rộng, có thể đặt nhiều chậu hoa.)
- 2 她喜欢在阳台上晒太阳。 (Cô ấy thích phơi nắng trên ban công.)
- 3 我们把阳台收拾干净了,晚上可以在这里吃晚饭。 (Chúng tôi đã dọn dẹp sạch ban công, buổi tối có thể ăn tối ở đây.)
- 4 这个房子有阳台,采光很好。 (Căn nhà này có ban công, lấy sáng rất tốt.)
- 5 下雨了,快把阳台上的衣服收进来。 (Trời mưa rồi, mau mang quần áo trên ban công vào.)
- 6 从阳台可以看到远处的山。 (Từ ban công có thể nhìn thấy núi ở xa.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.