Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 阳性

阳性

yáng xìng

HSK 7–9

Nghĩa

  • dương tính
  • giống đực

Định nghĩa

指医学检查或检测结果呈阳性,表示存在某种物质或感染;也用于语法中表示阳性(如英语中的男性名词等)。但更常见的是指检测结果为阳性。

Chỉ kết quả kiểm tra hoặc xét nghiệm y khoa dương tính, biểu thị sự tồn tại của chất hoặc sự nhiễm bệnh; cũng dùng trong ngữ pháp để chỉ giống đực (masculine).

Cách dùng

在中文中,“阳性”常与“检测”“检查”“结果”等词搭配使用,表示结果为阳性。此外,在语法学中,它也可以表示名词的阳性(如德语、俄语中的阳性名词)。

Trong tiếng Trung, từ 'dương tính' thường được dùng với các từ như 'kiểm tra' (检测), 'xét nghiệm' (检查), 'kết quả' (结果) để biểu thị kết quả dương tính. Ngoài ra, trong ngữ pháp, nó cũng có thể chỉ giống đực của danh từ (như danh từ giống đực trong tiếng Đức, tiếng Nga).

Ví dụ

  • 1 他的新冠病毒检测结果是阳性的。 (Kết quả xét nghiệm virus corona của anh ấy là dương tính.)
  • 2 如果验孕棒显示阳性,说明你怀孕了。 (Nếu que thử thai hiện dương tính, nghĩa là bạn đã mang thai.)
  • 3 这种病毒在血液检测中呈阳性反应。 (Loại virus này cho phản ứng dương tính trong xét nghiệm máu.)
  • 4 在德语中,名词分为阳性、阴性和中性。 (Trong tiếng Đức, danh từ được chia thành giống đực, giống cái và giống trung.)
  • 5 医生的检查报告显示阳性,需要进一步治疗。 (Báo cáo kiểm tra của bác sĩ cho thấy dương tính, cần điều trị thêm.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản