Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 阴

阴

yīn

HSK 2

Nghĩa

  • u ám, nhiều mây
  • râm

Định nghĩa

“阴”是一个多义字。主要意思有:1. 太阳照不到的地方,即阴影、暗处;2. 与“阳”相对的哲学概念,指事物对立的两面中的一面;3. 天气阴暗,没有阳光;4. 不公开的、隐藏的,特指阴险或阴谋;5. 带负电的(电极)。

'阴' là một chữ đa nghĩa. Nghĩa chính gồm: 1. Nơi không có ánh nắng mặt trời, tức bóng râm, nơi tối; 2. Khái niệm triết học đối lập với 'dương', chỉ một trong hai mặt đối lập của sự vật; 3. Thời tiết u ám, không có nắng; 4. Không công khai, ẩn giấu, đặc biệt là xấu xa, âm hiểm; 5. Cực âm trong điện.

Cách dùng

“阴”在句子中常作形容词、名词使用。作形容词时,可描述天气(阴天)、人(阴险)或物体(阴极);作名词时,多指哲学概念(阴阳)或阴影处(树阴)。它也常与其他字组合成固定词语,如“阴谋”、“阴凉”等。使用时需根据语境判断其具体含义。

'阴' thường được dùng như tính từ hoặc danh từ trong câu. Khi là tính từ, có thể miêu tả thời tiết (阴天 - ngày u ám), con người (阴险 - âm hiểm) hoặc vật (阴极 - cực âm); khi là danh từ, thường chỉ khái niệm triết học (阴阳 - âm dương) hoặc nơi bóng râm (树阴 - bóng cây). Nó cũng thường kết hợp với các chữ khác tạo thành từ cố định như '阴谋' (âm mưu), '阴凉' (mát mẻ). Khi sử dụng cần phán đoán nghĩa cụ thể theo ngữ cảnh.

Ví dụ

  • 1 今天是阴天,我们改天再去爬山吧。(Hôm nay trời u ám, hôm khác chúng ta đi leo núi nhé.)
  • 2 阴阳平衡是中医的重要理论。(Âm dương cân bằng là lý thuyết quan trọng của Đông y.)
  • 3 他这个人很阴,不要轻易相信他。(Anh ta rất âm hiểm, đừng dễ dàng tin anh ta.)
  • 4 电池的阴极通常标有“-”号。(Cực âm của pin thường được đánh dấu bằng dấu '-'.)
  • 5 我们坐在树阴下休息。(Chúng tôi ngồi dưới bóng râm của cây để nghỉ ngơi.)
  • 6 他的阴谋被警察发现了。(Âm mưu của anh ta đã bị cảnh sát phát hiện.)
Xem danh sách từ vựng HSK 2 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome