Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 阴历

阴历

yīn lì

HSK 7–9

Nghĩa

  • âm lịch

Định nghĩa

阴历是主要根据月球绕地球运行的周期(朔望月)来制定的历法,通常指中国传统历法,也常被称为农历。

Âm lịch là loại lịch được xây dựng dựa trên chu kỳ vận hành của Mặt Trăng quanh Trái Đất (tháng giao hội), thường chỉ lịch truyền thống Trung Quốc, còn được gọi là nông lịch.

Cách dùng

阴历常用于指代中国的传统历法,尤其在传统节日、生日、农业生产等方面。与“阳历”(公历)相对。

Âm lịch thường dùng để chỉ lịch truyền thống của Trung Quốc, đặc biệt trong các dịp lễ tết, sinh nhật, sản xuất nông nghiệp. Đối lập với "dương lịch" (công lịch).

Ví dụ

  • 1 中国的春节是按阴历来计算的。 (Tết Nguyên Đán của Trung Quốc được tính theo âm lịch.)
  • 2 我的生日是阴历八月十五。 (Sinh nhật của tôi là ngày 15 tháng 8 âm lịch.)
  • 3 阴历和阳历的日期每年都不一样。 (Ngày tháng của âm lịch và dương lịch mỗi năm đều khác nhau.)
  • 4 很多老人习惯过阴历生日。 (Nhiều người lớn tuổi có thói quen tổ chức sinh nhật theo âm lịch.)
  • 5 农民种地常常参考阴历中的节气。 (Nông dân trồng trọt thường tham khảo các tiết khí trong âm lịch.)
  • 6 这本书介绍了阴历的起源。 (Cuốn sách này giới thiệu về nguồn gốc của âm lịch.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản