阴影
yīn yǐng
Nghĩa
- bóng đen
- vùng tối
Định nghĩa
阴影指光线被物体遮挡后形成的暗区;也比喻心理上留下不愉快的印象或影响。
Bóng tối là vùng tối hình thành khi ánh sáng bị vật cản; còn dùng để ví về ấn tượng hoặc ảnh hưởng không vui để lại trong tâm lý.
Cách dùng
常用于描述光线被遮挡的现象,也用于指代心理上的创伤或负面情绪的影响。
Thường dùng để miêu tả hiện tượng ánh sáng bị che khuất, cũng dùng để chỉ ảnh hưởng của tổn thương hoặc cảm xúc tiêu cực trong tâm lý.
Ví dụ
- 1 树荫下有一大片阴影。 (Dưới tán cây có một vùng bóng râm lớn.)
- 2 他从小生活在父母的阴影下,性格很内向。 (Anh ấy sống dưới bóng của cha mẹ từ nhỏ, tính cách rất hướng nội.)
- 3 这件事给他留下了心理阴影。 (Việc này để lại bóng ma tâm lý cho anh ấy.)
- 4 阴影中的物体看起来很不清楚。 (Các vật thể trong bóng tối trông rất khó nhìn rõ.)
- 5 我们要学会从阴影中走出来。 (Chúng ta cần học cách bước ra khỏi bóng tối.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản