阴性
yīn xìng
Nghĩa
- âm tính
- giống cái
Định nghĩa
指医学检查结果没有异常;也指某些语言中名词、代词等的性别类别之一(如法语中的阴性);还指植物喜阴的特性。
Chỉ kết quả khám/xét nghiệm y khoa không bất thường; cũng chỉ một trong các phạm trù giống của danh từ, đại từ trong một số ngôn ngữ (như giống cái trong tiếng Pháp); còn chỉ đặc tính ưa bóng râm của thực vật.
Cách dùng
常用在医学化验、检查报告,表示未检测到某种物质或病原体;在语法中指女性的/阴性的;在植物学中指耐阴的。
Thường dùng trong các báo cáo xét nghiệm, kiểm tra y khoa, biểu thị không phát hiện ra chất hoặc mầm bệnh nào đó; trong ngữ pháp chỉ giống cái/giống âm; trong thực vật học chỉ cây chịu bóng.
Ví dụ
- 1 他的新冠检测结果是阴性。 (Kết quả xét nghiệm COVID của anh ấy là âm tính.)
- 2 这个词在法语中是阴性名词。 (Từ này trong tiếng Pháp là danh từ giống cái.)
- 3 这种植物是阴性的,喜欢生长在阴暗的地方。 (Loại cây này là cây ưa bóng, thích mọc ở nơi râm mát.)
- 4 化验单上显示乙肝表面抗原阴性。 (Trên phiếu xét nghiệm hiển thị kháng nguyên bề mặt viêm gan B âm tính.)
- 5 阴性结果并不代表一定安全,还需要进一步观察。 (Kết quả âm tính không có nghĩa là chắc chắn an toàn, vẫn cần theo dõi thêm.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản