Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 阴暗

阴暗

yīn àn

HSK 7–9

Nghĩa

  • u ám
  • tối tăm

Định nghĩa

形容光线不足,阴沉;也指人的性格或心态消极、不光明。

Miêu tả ánh sáng không đủ, u ám; cũng chỉ tính cách hoặc tâm lý tiêu cực, không quang minh.

Cách dùng

常用来形容天气、光线、环境,也可以形容人的性格、心理或社会现象。

Thường dùng để miêu tả thời tiết, ánh sáng, môi trường, cũng có thể miêu tả tính cách, tâm lý con người hoặc hiện tượng xã hội.

Ví dụ

  • 1 今天的天气很阴暗,好像要下雨了。 (Hôm nay trời tối tăm, có vẻ sắp mưa.)
  • 2 他这个人性格阴暗,总是想着害别人。 (Anh ta tính cách đen tối, lúc nào cũng nghĩ cách hại người khác.)
  • 3 房间里很阴暗,需要开灯。 (Trong phòng rất tối, cần bật đèn.)
  • 4 不要总往阴暗的方面想,要乐观一点。 (Đừng luôn nghĩ theo hướng tiêu cực, hãy lạc quan một chút.)
  • 5 这部电影揭露了社会的阴暗面。 (Bộ phim này vạch trần mặt tối của xã hội.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản