Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 阴谋

阴谋

yīn móu

HSK 7–9

Nghĩa

  • âm mưu

Định nghĩa

暗中策划的计谋或行动,通常指坏事或非法活动。

Kế hoạch hoặc hành động được bí mật sắp đặt, thường chỉ những việc xấu hoặc bất hợp pháp.

Cách dùng

阴谋”常用作名词,指暗中策划的、秘密的、通常是不好的计谋或行动。可用于政治、商业或个人关系等方面,有时也可用作动词,表示“暗中策划”的意思。

阴谋” thường dùng làm danh từ, chỉ những mưu kế hoặc hành động được sắp đặt bí mật, thường là điều xấu. Có thể dùng trong chính trị, kinh doanh, quan hệ cá nhân, đôi khi cũng dùng như động từ, mang nghĩa “ngầm sắp đặt”.

Ví dụ

  • 1 他们正在策划一个阴谋。 (Họ đang âm mưu một kế hoạch bí mật.)
  • 2 这是一场政治阴谋。 (Đây là một âm mưu chính trị.)
  • 3 他的阴谋被揭穿了。 (Âm mưu của anh ta đã bị vạch trần.)
  • 4 不要相信那些阴谋论。 (Đừng tin những thuyết âm mưu đó.)
  • 5 他们阴谋推翻政府。 (Họ âm mưu lật đổ chính phủ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản