阵地
zhèn dì
Nghĩa
- trận địa
Định nghĩa
军队作战时占领的地方;也比喻工作、斗争中的领域或立足点。
Nơi quân đội chiếm giữ khi tác chiến; cũng ví von là lĩnh vực hoặc chỗ đứng trong công việc, đấu tranh.
Cách dùng
常用于军事术语,指部队作战、防守的区域;也常引申到商业、政治等领域,表示某个竞争或工作的具体领域。
Thường dùng trong thuật ngữ quân sự, chỉ khu vực tác chiến, phòng thủ của quân đội; cũng thường được mở rộng sang lĩnh vực thương mại, chính trị, biểu thị một lĩnh vực cụ thể trong cạnh tranh hoặc công việc.
Ví dụ
- 1 战士们在阵地上坚守了三天三夜。 (Các chiến sĩ đã trấn giữ trận địa suốt ba ngày ba đêm.)
- 2 广告公司必须抢占新媒体阵地。 (Các công ty quảng cáo phải chiếm lĩnh vị trí trên truyền thông mới.)
- 3 我们要守住思想阵地。 (Chúng ta phải giữ vững trận địa tư tưởng.)
- 4 这个阵地易守难攻。 (Trận địa này dễ thủ khó công.)
- 5 在互联网时代,每个企业都在争夺网络阵地。 (Trong thời đại Internet, mọi doanh nghiệp đều tranh giành vị trí trên mạng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản