Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 阵容

阵容

zhèn róng

HSK 7–9

Nghĩa

  • đội hình
  • dàn nhân sự

Định nghĩa

阵容指队伍、团队或集合体的组成情况,包括人员配置、排列等。

Đội hình (trận dung) chỉ sự tập hợp thành phần của một đội ngũ, tập thể, bao gồm sự bố trí nhân sự, thứ tự v.v.

Cách dùng

常用于体育比赛(指上场队员),影视作品(指演员)等。也可用于泛指一个团体或国家派出的代表团的构成。

Thường dùng trong thi đấu thể thao (chỉ các cầu thủ ra sân), tác phẩm điện ảnh truyền hình (chỉ diễn viên). Cũng có thể dùng để chỉ thành phần của một đoàn đại biểu, tập thể nào đó.

Ví dụ

  • 1 这场比赛,两支球队都派出了最强阵容。 (Trận đấu này, cả hai đội bóng đều tung ra đội hình mạnh nhất.)
  • 2 这部新电影演员阵容非常强大。 (Dàn diễn viên của bộ phim mới này rất hùng hậu.)
  • 3 中国代表团以庞大的阵容参加了奥运会开幕式。 (Đoàn Trung Quốc tham gia lễ khai mạc Olympic với đội hình đông đảo.)
  • 4 新一届政府的内阁阵容已经公布。 (Thành phần nội các của chính phủ mới đã được công bố.)
  • 5 这次演唱会的嘉宾阵容十分豪华。 (Dàn khách mời của buổi hòa nhạc lần này rất hoành tráng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản