Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 阵营

阵营

zhèn yíng

HSK 7–9

Nghĩa

  • phe
  • trận tuyến

Định nghĩa

指为了共同利益或目标而联合起来的一群人。

Chỉ một nhóm người liên kết với nhau vì lợi ích hoặc mục tiêu chung.

Cách dùng

常用于政治、军事或社会领域,表示对立或合作的不同群体。

Thường dùng trong lĩnh vực chính trị, quân sự hoặc xã hội, chỉ các nhóm khác nhau đối lập hoặc hợp tác.

Ví dụ

  • 1 在选举中,选民分成了两个阵营。 (Trong cuộc bầu cử, cử tri chia thành hai phe.)
  • 2 这个问题让公司内部出现了不同阵营。 (Vấn đề này khiến nội bộ công ty xuất hiện các phe phái khác nhau.)
  • 3 两个阵营的立场截然不同。 (Lập trường của hai phe hoàn toàn khác nhau.)
  • 4 他公开宣布加入改革阵营。 (Anh ấy tuyên bố công khai gia nhập phe cải cách.)
  • 5 面对外敌,所有阵营暂时联合起来。 (Đối mặt với kẻ thù bên ngoài, tất cả các phe tạm thời liên kết lại.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản