Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 阵雨

阵雨

zhèn yǔ

HSK 6

Nghĩa

  • mưa rào

Định nghĩa

阵雨是一种降雨时间短、强度变化大的天气现象,常常突然开始又突然停止。

Mưa rào là hiện tượng thời tiết có thời gian mưa ngắn, cường độ thay đổi lớn, thường bắt đầu và kết thúc đột ngột.

Cách dùng

阵雨这个词通常用来描述那种突然开始、很快结束的降雨,可能伴有风或雷。

Từ '阵雨' thường dùng để miêu tả cơn mưa bắt đầu đột ngột và kết thúc nhanh, có thể kèm theo gió hoặc sấm sét.

Ví dụ

  • 1 下午突然下起了阵雨。 (Chiều nay bỗng nhiên có mưa rào.)
  • 2 阵雨过后,空气清新了很多。 (Sau cơn mưa rào, không khí trong lành hơn nhiều.)
  • 3 出门前记得带伞,因为天气预报说有阵雨。 (Trước khi ra ngoài nhớ mang ô, vì dự báo thời tiết nói có mưa rào.)
  • 4 这里的天气很不稳定,经常有阵雨。 (Thời tiết ở đây rất bất thường, thường xuyên có mưa rào.)
  • 5 阵雨来得快去得也快。 (Mưa rào đến nhanh và đi cũng nhanh.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome