Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 阶层

阶层

jiē céng

HSK 7–9

Nghĩa

  • tầng lớp

Định nghĩa

指在同一社会中,因社会地位、经济状况、职业、教育等不同而形成的社会群体或层次。

Chỉ các nhóm xã hội hoặc tầng lớp được hình thành do khác biệt về địa vị xã hội, tình trạng kinh tế, nghề nghiệp, giáo dục, v.v. trong cùng một xã hội.

Cách dùng

通常用于描述社会结构,强调人们在社会中的不同位置和等级。常与'社会'、'收入'、'中产'等词搭配使用。

Thường dùng để mô tả cấu trúc xã hội, nhấn mạnh vị trí và cấp bậc khác nhau của con người trong xã hội. Thường kết hợp với các từ như 'xã hội', 'thu nhập', 'trung lưu'.

Ví dụ

  • 1 社会阶层的分化越来越明显。 (Sự phân hóa tầng lớp xã hội ngày càng rõ rệt.)
  • 2 这个国家的中间阶层正在壮大。 (Tầng lớp trung lưu của đất nước này đang lớn mạnh.)
  • 3 教育水平直接影响一个人的社会阶层。 (Trình độ giáo dục ảnh hưởng trực tiếp đến tầng lớp xã hội của một người.)
  • 4 不同阶层的人对这个问题有不同的看法。 (Những người thuộc các tầng lớp khác nhau có quan điểm khác nhau về vấn đề này.)
  • 5 低收入阶层的生活压力很大。 (Tầng lớp thu nhập thấp có áp lực cuộc sống rất lớn.)
  • 6 他们属于社会的精英阶层。 (Họ thuộc tầng lớp tinh hoa của xã hội.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản