Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 阶梯

阶梯

jiē tī

HSK 7–9

Nghĩa

  • bậc thang
  • nấc thang

Định nghĩa

阶梯:名词,指台阶和梯子;常比喻事物发展的阶段、层次或途径。

阶梯:danh từ, chỉ bậc thang và cái thang; thường ví với giai đoạn, tầng bậc hoặc con đường phát triển của sự vật.

Cách dùng

用于具体事物,指楼梯的台阶;也常用于抽象事物,指发展的阶段、职位等级、途径等。

Được dùng cho sự vật cụ thể, chỉ bậc thang của cầu thang; cũng thường dùng cho sự vật trừu tượng, chỉ giai đoạn phát triển, cấp bậc chức vụ, con đường, v.v.

Ví dụ

  • 1 他沿着阶梯爬上了塔顶。 (Anh ấy leo lên đỉnh tháp theo bậc thang.)
  • 2 学习是一个循序渐进的过程,要一步一步地登上知识的阶梯。 (Học tập là một quá trình tuần tự, cần từng bước leo lên nấc thang tri thức.)
  • 3 这个公司为员工提供了晋升的阶梯。 (Công ty này tạo ra nấc thang thăng tiến cho nhân viên.)
  • 4 在人生的阶梯上,每一步都要走稳。 (Trên nấc thang cuộc đời, mỗi bước đều phải đi vững vàng.)
  • 5 他靠着努力,一步步攀上了事业的阶梯。 (Nhờ nỗ lực, anh ấy từng bước leo lên nấc thang sự nghiệp.)
  • 6 阶梯教室是大学里常见的教室。 (Giảng đường bậc thang là loại phòng học phổ biến ở trường đại học.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản