阶梯
jiē tī
Nghĩa
- bậc thang
- nấc thang
Định nghĩa
阶梯:名词,指台阶和梯子;常比喻事物发展的阶段、层次或途径。
阶梯:danh từ, chỉ bậc thang và cái thang; thường ví với giai đoạn, tầng bậc hoặc con đường phát triển của sự vật.
Cách dùng
用于具体事物,指楼梯的台阶;也常用于抽象事物,指发展的阶段、职位等级、途径等。
Được dùng cho sự vật cụ thể, chỉ bậc thang của cầu thang; cũng thường dùng cho sự vật trừu tượng, chỉ giai đoạn phát triển, cấp bậc chức vụ, con đường, v.v.
Ví dụ
- 1 他沿着阶梯爬上了塔顶。 (Anh ấy leo lên đỉnh tháp theo bậc thang.)
- 2 学习是一个循序渐进的过程,要一步一步地登上知识的阶梯。 (Học tập là một quá trình tuần tự, cần từng bước leo lên nấc thang tri thức.)
- 3 这个公司为员工提供了晋升的阶梯。 (Công ty này tạo ra nấc thang thăng tiến cho nhân viên.)
- 4 在人生的阶梯上,每一步都要走稳。 (Trên nấc thang cuộc đời, mỗi bước đều phải đi vững vàng.)
- 5 他靠着努力,一步步攀上了事业的阶梯。 (Nhờ nỗ lực, anh ấy từng bước leo lên nấc thang sự nghiệp.)
- 6 阶梯教室是大学里常见的教室。 (Giảng đường bậc thang là loại phòng học phổ biến ở trường đại học.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản