Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 阶段

阶段

jiē duàn

HSK 5

Nghĩa

  • giai đoạn

Định nghĩa

指事物发展过程中根据一定的标准划分的段落或时期。

Chỉ các đoạn hoặc thời kỳ được phân chia theo một tiêu chuẩn nhất định trong quá trình phát triển của sự vật.

Cách dùng

阶段”常用于描述时间上的划分,如社会发展阶段、学习阶段、项目阶段等。可以搭配动词“进入”、“分为”、“处于”等。

阶段” thường dùng để mô tả sự phân chia về mặt thời gian, như giai đoạn phát triển xã hội, giai đoạn học tập, giai đoạn dự án. Có thể kết hợp với động từ “进入”, “分为”, “处于” v.v.

Ví dụ

  • 1 这个项目目前处于初级阶段。(Dự án này hiện đang ở giai đoạn đầu.)
  • 2 学习中文要经过几个不同的阶段。(Học tiếng Trung phải trải qua nhiều giai đoạn khác nhau.)
  • 3 我们进入了新的发展阶段。(Chúng ta đã bước vào giai đoạn phát triển mới.)
  • 4 每个阶段都有不同的任务。(Mỗi giai đoạn đều có những nhiệm vụ khác nhau.)
  • 5 改革已经取得了阶段性的成果。(Cải cách đã đạt được những thành quả mang tính giai đoạn.)
  • 6 他的事业正处于转折阶段。(Sự nghiệp của anh ấy đang ở giai đoạn bước ngoặt.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản