阶级
jiē jí
Nghĩa
- giai cấp
Định nghĩa
指人们在一定的社会生产体系中,由于所处的地位不同和对生产资料关系的不同而分成的不相同的集团。
Là những tập đoàn người khác nhau trong hệ thống sản xuất xã hội nhất định, do địa vị khác nhau và quan hệ với tư liệu sản xuất khác nhau mà phân chia thành.
Cách dùng
用于社会、政治、经济领域,常与“斗争”“意识”“社会”等词搭配使用。
Được dùng trong các lĩnh vực xã hội, chính trị, kinh tế, thường kết hợp với các từ như "đấu tranh", "ý thức", "xã hội".
Ví dụ
- 1 工人阶级是领导阶级。 (Giai cấp công nhân là giai cấp lãnh đạo.)
- 2 在阶级社会中,阶级斗争是社会发展的直接动力。 (Trong xã hội có giai cấp, đấu tranh giai cấp là động lực trực tiếp của sự phát triển xã hội.)
- 3 我们要提高阶级觉悟,增强政治敏锐性。 (Chúng ta cần nâng cao giác ngộ giai cấp, tăng cường nhạy bén chính trị.)
- 4 资产阶级和无产阶级的矛盾是资本主义社会的基本矛盾。 (Mâu thuẫn giữa giai cấp tư sản và giai cấp vô sản là mâu thuẫn cơ bản của xã hội tư bản.)
- 5 他出身于农民阶级,对土地有深厚的感情。 (Anh ấy xuất thân từ giai cấp nông dân, có tình cảm sâu đậm với đất đai.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản