阻力
zǔ lì
Nghĩa
- lực cản
- trở lực
Định nghĩa
阻力指阻碍物体运动或事物发展的力或因素。在物理学中,特指物体在流体中运动时受到的与运动方向相反的力。
Lực cản là lực hoặc yếu tố cản trở chuyển động của vật thể hoặc sự phát triển của sự việc. Trong vật lý, đặc biệt chỉ lực ngược chiều chuyển động mà vật thể nhận được khi chuyển động trong chất lưu.
Cách dùng
用于物理中表示阻碍物体运动的力,也常用于比喻阻碍事情发展的因素。常与“受到”、“遇到”、“克服”等动词搭配。
Dùng trong vật lý để chỉ lực cản trở chuyển động của vật thể, cũng thường dùng để ví von các yếu tố cản trở sự phát triển của sự việc. Thường kết hợp với các động từ như "chịu", "gặp phải", "vượt qua".
Ví dụ
- 1 空气阻力会使汽车速度降低。 (Lực cản của không khí sẽ làm giảm tốc độ của ô tô.)
- 2 他在工作中遇到了很多阻力。 (Anh ấy gặp phải nhiều sự cản trở trong công việc.)
- 3 克服阻力需要坚定的意志。 (Vượt qua trở lực cần ý chí kiên định.)
- 4 改革计划遭到了一些人的阻力。 (Kế hoạch cải cách đã vấp phải sự cản trở từ một số người.)
- 5 水对船只的阻力很大。 (Lực cản của nước đối với thuyền rất lớn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản