Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 阻拦

阻拦

zǔ lán

HSK 7–9

Nghĩa

  • ngăn cản
  • chặn lại

Định nghĩa

阻止;拦住,使不能前进或进行。

Ngăn cản; chặn lại, khiến cho không thể tiến lên hoặc tiến hành.

Cách dùng

阻拦”是动词,通常用于指通过动作或言语阻止某人或某物前进、发展或发生。对象可以是人、车辆、水流、行为等。常用于具体或抽象的阻挡。

阻拦” là động từ, thường dùng để chỉ việc dùng hành động hoặc lời nói ngăn cản ai đó hoặc vật gì đó tiến lên, phát triển hoặc xảy ra. Đối tượng có thể là người, xe cộ, dòng nước, hành vi, v.v. Thường dùng cho sự chặn lại cụ thể hoặc trừu tượng.

Ví dụ

  • 1 警察拦阻了愤怒的人群,防止他们冲进大楼。 (Cảnh sát đã chặn đám đông giận dữ, ngăn họ xông vào tòa nhà.)
  • 2 一棵大树被风刮倒,拦阻了公路上的车辆通行。 (Một cây to bị gió quật đổ, chặn xe cộ trên đường không thể đi qua.)
  • 3 他试图阻拦妹妹去国外留学,但最终尊重了她的选择。 (Anh ấy đã cố gắng ngăn cản em gái đi du học nước ngoài, nhưng cuối cùng tôn trọng lựa chọn của cô ấy.)
  • 4 没有什么能够阻拦我们追求梦想的决心。 (Không gì có thể ngăn cản quyết tâm theo đuổi ước mơ của chúng ta.)
  • 5 消防员用沙袋阻拦洪水涌入村庄。 (Lính cứu hỏa dùng bao cát chặn nước lũ tràn vào làng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản