Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 阻挠

阻挠

zǔ náo

HSK 7–9

Nghĩa

  • cản trở
  • gây trở ngại

Định nghĩa

阻挠指阻止或暗中破坏,使事情不能顺利进行。

阻挠 có nghĩa là ngăn cản hoặc phá hoại ngầm khiến sự việc không thể tiến hành thuận lợi.

Cách dùng

阻挠是动词,常用于正式语境,表示用各种手段阻止某事进展,带有负面色彩。宾语常为计划、进程、改革等。

阻挠 là động từ, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, biểu thị việc dùng nhiều biện pháp để ngăn cản tiến trình của một việc nào đó, mang sắc thái tiêu cực. Tân ngữ thường là kế hoạch, quá trình, cải cách, v.v.

Ví dụ

  • 1 他们试图阻挠这项改革。 (Họ cố gắng cản trở cuộc cải cách này.)
  • 2 任何困难都不能阻挠我们前进。 (Khó khăn nào cũng không thể cản trở bước tiến của chúng tôi.)
  • 3 他利用职权阻挠调查工作。 (Anh ta lợi dụng chức quyền để cản trở công tác điều tra.)
  • 4 警方以阻挠公务罪逮捕了他。 (Cảnh sát đã bắt anh ta vì tội cản trở công vụ.)
  • 5 他们千方百计阻挠我们达成协议。 (Họ dùng mọi cách để cản trở chúng tôi đạt được thỏa thuận.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản