Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 阻挡

阻挡

zǔ dǎng

HSK 6

Nghĩa

  • ngăn cản
  • chặn lại

Định nghĩa

阻止;拦住;使不能前进或发展。

Ngăn cản; chặn lại; làm cho không thể tiến lên hoặc phát triển.

Cách dùng

阻挡”是动词,后面常接宾语,表示阻止某人或某事物前进、发展。可以用于具体事物(如道路、障碍)或抽象事物(如进程、趋势)。

阻挡” là động từ, thường đi kèm tân ngữ, biểu thị việc ngăn cản ai đó hoặc sự vật nào đó tiến lên hoặc phát triển. Có thể dùng cho sự vật cụ thể (như đường đi, chướng ngại vật) hoặc sự vật trừu tượng (như tiến trình, xu thế).

Ví dụ

  • 1 洪水阻挡了去路。 (Lũ lụt đã chặn mất đường đi.)
  • 2 任何困难都不能阻挡我们前进的步伐。 (Bất kỳ khó khăn nào cũng không thể ngăn cản bước tiến của chúng ta.)
  • 3 这座山阻挡了北方的冷空气。 (Ngọn núi này cản trở không khí lạnh từ phương Bắc.)
  • 4 法律阻挡不了人们追求自由的愿望。 (Pháp luật không thể ngăn cản khát vọng tự do của con người.)
  • 5 他在门口阻挡了试图闯入的人。 (Anh ấy đã chặn ở cửa những kẻ cố xông vào.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản