阻止
zǔ zhǐ
Nghĩa
- ngăn cản
- ngăn chặn
Định nghĩa
指以某种方式使某种行为或事情不能发生或继续。
Chỉ việc dùng cách nào đó khiến một hành vi hoặc sự việc không thể xảy ra hoặc tiếp tục.
Cách dùng
通常用作动词,后接名词、代词或动词短语,表示采取行动使某事不发生或不进行。常用于正式或书面语中。
Thường được dùng như động từ, theo sau là danh từ, đại từ hoặc cụm động từ, biểu thị việc hành động để khiến một việc gì đó không xảy ra hoặc không tiếp tục. Thường dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc văn viết.
Ví dụ
- 1 警察阻止了这场斗殴。 (Cảnh sát đã ngăn chặn cuộc ẩu đả này.)
- 2 谁来阻止他继续犯错? (Ai có thể ngăn anh ta tiếp tục phạm lỗi?)
- 3 大雨阻止了我们出行。 (Mưa lớn đã ngăn chúng tôi ra ngoài.)
- 4 我们要阻止环境污染。 (Chúng ta cần ngăn chặn ô nhiễm môi trường.)
- 5 医生尽力阻止病情恶化。 (Bác sĩ cố gắng ngăn chặn bệnh tình xấu đi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.