Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 阻碍

阻碍

zǔ ài

HSK 6

Nghĩa

  • cản trở
  • trở ngại

Định nghĩa

阻挡,使不能顺利通过或发展;也指起阻碍作用的事物。

Ngăn cản, làm cho không thể thuận lợi đi qua hoặc phát triển; cũng chỉ những sự vật có tác dụng cản trở.

Cách dùng

通常作动词,后接宾语,表示阻止或妨碍某事;也可作名词,指障碍物或障碍因素。

Thường dùng như động từ, theo sau là tân ngữ, biểu thị việc ngăn chặn hoặc cản trở việc gì đó; cũng có thể dùng như danh từ, chỉ vật cản hoặc yếu tố cản trở.

Ví dụ

  • 1 交通堵塞阻碍了我们前进。 (Tắc đường đã cản trở việc tiến lên của chúng tôi.)
  • 2 缺乏资金阻碍了项目的发展。 (Thiếu vốn đã cản trở sự phát triển của dự án.)
  • 3 任何困难都不能阻碍我们实现目标。 (Bất kỳ khó khăn nào cũng không thể cản trở chúng tôi đạt được mục tiêu.)
  • 4 这条小河成了他们前进的阻碍。 (Con sông nhỏ này trở thành chướng ngại vật cho sự tiến lên của họ.)
  • 5 噪音会阻碍学习效率。 (Tiếng ồn sẽ cản trở hiệu quả học tập.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome