阻碍
zǔ ài
Nghĩa
- cản trở
- trở ngại
Định nghĩa
阻挡,使不能顺利通过或发展;也指起阻碍作用的事物。
Ngăn cản, làm cho không thể thuận lợi đi qua hoặc phát triển; cũng chỉ những sự vật có tác dụng cản trở.
Cách dùng
通常作动词,后接宾语,表示阻止或妨碍某事;也可作名词,指障碍物或障碍因素。
Thường dùng như động từ, theo sau là tân ngữ, biểu thị việc ngăn chặn hoặc cản trở việc gì đó; cũng có thể dùng như danh từ, chỉ vật cản hoặc yếu tố cản trở.
Ví dụ
- 1 交通堵塞阻碍了我们前进。 (Tắc đường đã cản trở việc tiến lên của chúng tôi.)
- 2 缺乏资金阻碍了项目的发展。 (Thiếu vốn đã cản trở sự phát triển của dự án.)
- 3 任何困难都不能阻碍我们实现目标。 (Bất kỳ khó khăn nào cũng không thể cản trở chúng tôi đạt được mục tiêu.)
- 4 这条小河成了他们前进的阻碍。 (Con sông nhỏ này trở thành chướng ngại vật cho sự tiến lên của họ.)
- 5 噪音会阻碍学习效率。 (Tiếng ồn sẽ cản trở hiệu quả học tập.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản