Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 阿姨

阿姨

ā yí

HSK 3

Nghĩa

  • người giúp việc

Định nghĩa

阿姨是亲属称谓,指母亲的姐妹,或者泛指与母亲年纪相仿的女性,也可用于称呼保姆、女佣等。

阿姨 là từ xưng hô trong gia đình, chỉ chị em gái của mẹ, hoặc dùng để gọi người phụ nữ cùng lứa tuổi với mẹ, cũng có thể dùng để gọi người giúp việc nữ.

Cách dùng

阿姨常用于口语,孩子称呼中年女性,也可用于正式场合表示尊敬。在北方,也可以称呼非亲属的妇女。

阿姨 thường dùng trong khẩu ngữ, trẻ em gọi phụ nữ trung niên, cũng có thể dùng trong trang trọng để thể hiện sự tôn trọng. Ở miền Bắc, cũng có thể gọi phụ nữ không phải họ hàng.

Ví dụ

  • 1 这是我的阿姨,她对我很好。 (Đây là dì của tôi, cô ấy rất tốt với tôi.)
  • 2 阿姨,请问去火车站怎么走? (Dì ơi, cho cháu hỏi đi bến xe lửa làm sao ạ?)
  • 3 我们家请了一位阿姨来做饭。 (Nhà tôi thuê một bác giúp việc để nấu ăn.)
  • 4 阿姨,您先请坐。 (Dì, xin mời dì ngồi trước.)
  • 5 学校里,我们叫食堂的阿姨们“阿姨”。 (Ở trường, chúng tôi gọi các cô nấu ăn là "dì".)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản