附件
fù jiàn
Nghĩa
- tệp đính kèm
- phụ kiện
Định nghĩa
指随文件或邮件一起发送的补充材料,或正式文书后附带的附加文本。
Là tài liệu bổ sung được gửi cùng với tệp hoặc thư, hoặc văn bản phụ kèm theo sau văn bản chính thức.
Cách dùng
常用于电子邮件、公文、合同等场景,作名词使用,可指电子文件或纸质文件中的附加内容。
Thường dùng trong các bối cảnh như email, văn bản hành chính, hợp đồng, dùng như danh từ, có thể chỉ tệp điện tử hoặc nội dung bổ sung trong tài liệu giấy.
Ví dụ
- 1 请查收邮件附件。 (Vui lòng kiểm tra tệp đính kèm trong email.)
- 2 附件里有详细说明。 (Trong tệp đính kèm có hướng dẫn chi tiết.)
- 3 合同附件是法律文件的一部分。 (Phụ lục của hợp đồng là một phần của văn bản pháp lý.)
- 4 我把照片放在附件里了。 (Tôi đã đặt ảnh trong tệp đính kèm.)
- 5 请把附件下载下来。 (Vui lòng tải tệp đính kèm xuống.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản