Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 附加

附加

fù jiā

HSK 7–9

Nghĩa

  • phụ thêm
  • bổ sung

Định nghĩa

在原有的基础上另外加上。

Thêm vào trên cơ sở vốn có.

Cách dùng

附加”常作动词或形容词,表示在主要事物之外额外添加。常用于“附加条件”、“附加费用”、“附加说明”等搭配。

附加” thường được dùng như động từ hoặc tính từ, biểu thị việc thêm vào ngoài cái chính. Thường dùng trong các cụm như “附加条件” (điều kiện phụ thêm), “附加费用” (chi phí bổ sung), “附加说明” (giải thích thêm) v.v.

Ví dụ

  • 1 这份合同附加了一些新条款。 (Hợp đồng này được thêm vào một số điều khoản mới.)
  • 2 购买机票需要支付附加的燃油费。 (Khi mua vé máy bay cần trả phí nhiên liệu bổ sung.)
  • 3 他在邮件后面附加了一个文件。 (Anh ấy đã đính kèm một tệp tin ở cuối email.)
  • 4 这个课程没有附加的考试要求。 (Khóa học này không có yêu cầu thi cử phụ thêm.)
  • 5 商家在促销时附带了一些附加礼品。 (Khi khuyến mãi, cửa hàng đã kèm theo một số quà tặng phụ thêm.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản