附和
fù hè
Nghĩa
- phụ họa
- hùa theo
Định nghĩa
随声附和,指没有主见地跟着别人说或做。
Hùa theo, chỉ việc không có chính kiến, theo người khác nói hoặc làm.
Cách dùng
“附和”常用于贬义,表示自己没有独立的见解或立场,只是跟着别人的意见说话或行动。后面常接宾语,如“附和别人的意见”、“附和领导”等。
“附和” thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ việc bản thân không có ý kiến hoặc lập trường độc lập, chỉ nói hoặc hành động theo ý kiến của người khác. Thường đi với tân ngữ, như “phụ họa ý kiến của người khác”, “phụ họa lãnh đạo”.
Ví dụ
- 1 他从来不附和别人的意见,总是有自己的想法。 (Anh ấy không bao giờ hùa theo ý kiến của người khác, luôn có suy nghĩ riêng.)
- 2 在会议上,大家都附和经理的建议,只有小李提出了不同看法。 (Trong cuộc họp, mọi người đều hùa theo đề xuất của quản lý, chỉ có Tiểu Lý đưa ra quan điểm khác.)
- 3 他没有自己的主见,总是随声附和别人。 (Anh ấy không có chính kiến, luôn hùa theo người khác.)
- 4 对这种不合理的计划,我们不能盲目附和。 (Đối với kế hoạch bất hợp lý như thế này, chúng ta không thể mù quáng hùa theo.)
- 5 他为了讨好老板,不管对错都一味附和。 (Anh ta để lấy lòng sếp, bất kể đúng sai đều một mực hùa theo.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản