Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 附属

附属

fù shǔ

HSK 7–9

Nghĩa

  • trực thuộc
  • phụ thuộc

Định nghĩa

附属指一个机构或组织隶属于另一个更大的机构或组织,作为其一部分存在;也指依附于主要事物而存在。

Trực thuộc có nghĩa là một cơ quan hoặc tổ chức trực thuộc một cơ quan hoặc tổ chức lớn hơn, tồn tại như một bộ phận của nó; cũng chỉ việc tồn tại phụ thuộc vào sự vật chính.

Cách dùng

附属常用作定语或谓语,表示“隶属于、附属于”的意思。常用于机构名称,如“附属医院”、“附属中学”,也可用于表示抽象事物的附属关系。

附属 thường được dùng như định ngữ hoặc vị ngữ, biểu thị ý nghĩa 'trực thuộc, phụ thuộc'. Thường dùng trong tên các cơ quan như 'bệnh viện trực thuộc', 'trường trung học trực thuộc', cũng có thể dùng để biểu thị quan hệ phụ thuộc của sự vật trừu tượng.

Ví dụ

  • 1 这所大学附属医院非常有名。 (Bệnh viện trực thuộc trường đại học này rất nổi tiếng.)
  • 2 我们的附属中学今年招收了五百名学生。 (Trường trung học trực thuộc của chúng tôi năm nay đã tuyển năm trăm học sinh.)
  • 3 这些附属设备需要经常检查。 (Các thiết bị phụ trợ này cần được kiểm tra thường xuyên.)
  • 4 该研究所附属中国科学院。 (Viện nghiên cứu này trực thuộc Viện Hàn lâm Khoa học Trung Quốc.)
  • 5 附属国在政治和经济上往往受制于大国。 (Các nước phụ thuộc thường bị các nước lớn chi phối về chính trị và kinh tế.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản