附带
fù dài
Nghĩa
- kèm theo
- tiện thể
Định nghĩa
附带:指附加、额外加上;也指顺便、非主要地做某事。
Kèm theo, phụ thêm; cũng chỉ việc làm gì đó một cách nhân tiện, không phải là chính.
Cách dùng
作动词时,表示附加、加上,常后接宾语;作副词时,表示顺便、额外,常修饰动词。用于强调主次关系。
Khi làm động từ, biểu thị việc kèm theo, thêm vào, thường có tân ngữ theo sau; khi làm phó từ, biểu thị nhân tiện, thêm ngoài, thường bổ nghĩa cho động từ. Dùng để nhấn mạnh quan hệ chính phụ.
Ví dụ
- 1 这本词典附带一张光盘。 (Cuốn từ điển này kèm theo một đĩa CD.)
- 2 附带说明一下,这个方案还需要修改。 (Nhân tiện nói thêm, phương án này vẫn cần sửa đổi.)
- 3 合同里面附带了很多条件。 (Trong hợp đồng kèm theo rất nhiều điều kiện.)
- 4 他附带了一句,让我下星期来。 (Anh ấy nhân tiện nói thêm một câu, bảo tôi tuần sau đến.)
- 5 这个手机附带充电器。 (Chiếc điện thoại này kèm theo bộ sạc.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản