Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 附带

附带

fù dài

HSK 7–9

Nghĩa

  • kèm theo
  • tiện thể

Định nghĩa

附带:指附加、额外加上;也指顺便、非主要地做某事。

Kèm theo, phụ thêm; cũng chỉ việc làm gì đó một cách nhân tiện, không phải là chính.

Cách dùng

作动词时,表示附加、加上,常后接宾语;作副词时,表示顺便、额外,常修饰动词。用于强调主次关系。

Khi làm động từ, biểu thị việc kèm theo, thêm vào, thường có tân ngữ theo sau; khi làm phó từ, biểu thị nhân tiện, thêm ngoài, thường bổ nghĩa cho động từ. Dùng để nhấn mạnh quan hệ chính phụ.

Ví dụ

  • 1 这本词典附带一张光盘。 (Cuốn từ điển này kèm theo một đĩa CD.)
  • 2 附带说明一下,这个方案还需要修改。 (Nhân tiện nói thêm, phương án này vẫn cần sửa đổi.)
  • 3 合同里面附带了很多条件。 (Trong hợp đồng kèm theo rất nhiều điều kiện.)
  • 4 附带了一句,让我下星期来。 (Anh ấy nhân tiện nói thêm một câu, bảo tôi tuần sau đến.)
  • 5 这个手机附带充电器。 (Chiếc điện thoại này kèm theo bộ sạc.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản