附近
fù jìn
Nghĩa
- gần đây
- vùng lân cận
Định nghĩa
指靠近某地的区域,相当于“不远的地方”。
Chỉ khu vực gần một nơi nào đó, tương đương với 'nơi không xa'.
Cách dùng
“附近”常用来表示地点周围的范围,可以作名词、定语或状语。作定语时后面常接“的地方”“的商店”等;作状语时常用“在附近”的形式。
'Phụ cận' thường dùng để chỉ phạm vi xung quanh một địa điểm, có thể làm danh từ, định ngữ hoặc trạng ngữ. Khi làm định ngữ, thường đi kèm với '的地方', '的商店'...; khi làm trạng ngữ, thường dùng dạng '在附近'.
Ví dụ
- 1 我家附近有一个公园,我每天早上去散步。 (Gần nhà tôi có một công viên, tôi đi dạo ở đó mỗi sáng.)
- 2 这附近有超市吗?我想买点水果。 (Gần đây có siêu thị không? Tôi muốn mua chút trái cây.)
- 3 他住在学校附近,走路只要五分钟。 (Anh ấy sống gần trường học, đi bộ chỉ mất năm phút.)
- 4 附近的车站正在维修,请换乘别的路线。 (Nhà ga gần đây đang sửa chữa, xin hãy đổi sang tuyến khác.)
- 5 我在附近找了一圈,也没看到你说的那家店。 (Tôi tìm quanh khu vực gần đây một vòng, cũng không thấy cửa hàng mà bạn nói.)
- 6 这家餐厅味道不错,虽然附近有点吵,但值得来。 (Nhà hàng này món ăn ngon, mặc dù gần đây hơi ồn ào nhưng đáng để đến.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản