Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 陆军

陆军

lù jūn

HSK 7–9

Nghĩa

  • lục quân

Định nghĩa

陆军指军队中在陆地上作战的军种,是国防力量的重要组成部分。

Lục quân chỉ quân chủng chiến đấu trên bộ trong quân đội, là thành phần quan trọng của lực lượng quốc phòng.

Cách dùng

通常用于军事领域,指地面作战部队,与海军、空军相对。可用于正式文件、新闻报道或日常对话中。

Thường dùng trong lĩnh vực quân sự, chỉ lực lượng chiến đấu trên mặt đất, đối lập với hải quân và không quân. Có thể dùng trong văn bản chính thức, tin tức hoặc hội thoại hàng ngày.

Ví dụ

  • 1 陆军是国家安全的重要力量。 (Lục quân là lực lượng quan trọng của an ninh quốc gia.)
  • 2 他加入了陆军,成为一名士兵。 (Anh ấy gia nhập lục quân và trở thành một người lính.)
  • 3 陆军和空军进行了联合演习。 (Lục quân và không quân đã tiến hành diễn tập chung.)
  • 4 这支部队属于陆军编制。 (Đơn vị này thuộc biên chế lục quân.)
  • 5 陆军装备了新型坦克。 (Lục quân được trang bị xe tăng mới.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome