Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 陆地

陆地

lù dì

HSK 5

Nghĩa

  • đất liền

Định nghĩa

地球表面未被海洋淹没的部分。

Phần bề mặt Trái Đất không bị biển nhấn chìm.

Cách dùng

陆地”指地球表面没有被海水覆盖的区域,与“海洋”相对。常用于地理、生物、环境等话题中。

陆地” chỉ phần bề mặt Trái Đất không bị nước biển bao phủ, trái nghĩa với “đại dương”. Thường dùng trong các chủ đề địa lý, sinh học, môi trường.

Ví dụ

  • 1 地球表面约29%是陆地,71%是海洋。 (Khoảng 29% bề mặt Trái Đất là đất liền, 71% là đại dương.)
  • 2 许多动物生活在陆地上,而不是在水中。 (Nhiều loài động vật sống trên cạn, chứ không phải dưới nước.)
  • 3 经过长时间航行,船员们终于看到了陆地。 (Sau chuyến đi biển dài ngày, các thủy thủ cuối cùng đã nhìn thấy đất liền.)
  • 4 陆地生态系统和海洋生态系统有很大不同。 (Hệ sinh thái trên cạn và hệ sinh thái biển rất khác nhau.)
  • 5 这座岛屿与大陆之间的陆地被海水隔开了。 (Phần đất liền giữa hòn đảo này và đại lục đã bị nước biển chia cắt.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản