Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 陈列

陈列

chén liè

HSK 7–9

Nghĩa

  • trưng bày
  • bày biện

Định nghĩa

把物品摆放出来供人观看或选购。

Đặt bày các đồ vật ra để mọi người xem hoặc mua sắm.

Cách dùng

一般用于商店、展览馆等场所,表示将物品按一定方式摆放展示。常与“在、着”等连用,后面常接处所或物品。

Thường được dùng trong cửa hàng, phòng triển lãm,... để chỉ việc bày đặt đồ vật theo cách nhất định để trưng bày. Thường kết hợp với “在”“着”, sau nó là địa điểm hoặc vật phẩm.

Ví dụ

  • 1 商店里陈列着各种新款手机。 (Trong cửa hàng trưng bày đủ loại điện thoại di động mới.)
  • 2 博物馆陈列了许多古代文物。 (Bảo tàng trưng bày nhiều hiện vật cổ.)
  • 3 这些产品整齐地陈列在展台上。 (Những sản phẩm này được bày biện ngay ngắn trên quầy triển lãm.)
  • 4 橱窗里陈列着精美的饰品。 (Trong tủ kính trưng bày các món trang sức tinh xảo.)
  • 5 书架上的书按类别陈列。 (Sách trên giá được xếp theo từng loại.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome