陈旧
chén jiù
Nghĩa
- cũ kỹ
- lỗi thời
Định nghĩa
指事物因时间久远而显得破旧或过时,也可以形容思想、观念等跟不上时代。
Chỉ sự vật vì thời gian lâu dài mà trở nên cũ nát hoặc lỗi thời, cũng có thể hình dung tư tưởng, quan niệm không theo kịp thời đại.
Cách dùng
常作形容词,修饰名词,如“陈旧的设备”、“陈旧的观念”。多用于书面语,略带贬义。
Thường dùng làm tính từ, bổ nghĩa cho danh từ, như 'thiết bị cũ kỹ', 'quan niệm lỗi thời'. Đa số dùng trong văn viết, mang chút nghĩa tiêu cực.
Ví dụ
- 1 这些陈旧的家具早就该换了。 (Những món đồ nội thất cũ kỹ này từ lâu đã nên thay rồi.)
- 2 他的思想太过陈旧,很难接受新事物。 (Tư tưởng của anh ta quá cổ hủ, rất khó chấp nhận điều mới.)
- 3 这台陈旧的电脑运行速度非常慢。 (Chiếc máy tính cũ kỹ này chạy rất chậm.)
- 4 陈旧的教学方法无法激发学生的学习兴趣。 (Phương pháp giảng dạy lỗi thời không thể khơi dậy hứng thú học tập của học sinh.)
- 5 这栋建筑虽然陈旧,但依然保留着历史的风貌。 (Tòa nhà này tuy cũ kỹ nhưng vẫn giữ được nét lịch sử.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản