陈述
chén shù
Nghĩa
- trình bày
- trần thuật
Định nghĩa
陈述是指有条理地叙述、说明事实、意见或情况。
Trình bày có mạch lạc, nói rõ sự thật, ý kiến hoặc tình huống.
Cách dùng
“陈述”既可用作动词,也可用作名词。作动词时,常用于正式场合或书面语,表示系统地说明或表达;作名词时,指所说的话或书面说明。
“陈述” có thể dùng như động từ hoặc danh từ. Khi là động từ, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn bản, diễn đạt sự trình bày hoặc biểu đạt có hệ thống; khi là danh từ, chỉ lời nói hoặc văn bản trình bày.
Ví dụ
- 1 他在法庭上陈述了自己的观点。 (Anh ấy đã trình bày quan điểm của mình trước tòa.)
- 2 请把你的意见陈述清楚。 (Hãy trình bày rõ ràng ý kiến của bạn.)
- 3 他陈述了事情的经过。 (Anh ấy đã tường thuật lại diễn biến sự việc.)
- 4 这份报告陈述了公司的财务状况。 (Báo cáo này trình bày tình hình tài chính của công ty.)
- 5 他的陈述与事实不符。 (Lời trình bày của anh ấy không khớp với sự thật.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản