陌生
mò shēng
Nghĩa
- xa lạ
- lạ lẫm
Định nghĩa
指对某人或某事不熟悉,不认识,没有接触或了解过。
Chỉ sự không quen thuộc với ai đó hoặc điều gì đó, không biết rõ, chưa từng tiếp xúc hoặc hiểu biết.
Cách dùng
“陌生”是形容词,常用来修饰人、地方、环境、事物等,表示对某人或某事感到不熟悉、不认识的。可作定语(如“陌生人”“陌生的地方”)或谓语(如“我对这个城市很陌生”)。
“陌生” là tính từ, thường dùng để miêu tả người, nơi chốn, môi trường, sự vật, v.v., biểu thị cảm giác không quen thuộc, không biết rõ đối với ai đó hoặc điều gì đó. Có thể làm định ngữ (như “người lạ” “nơi xa lạ”) hoặc vị ngữ (như “tôi rất xa lạ với thành phố này”).
Ví dụ
- 1 这是一个陌生的地方。(Đây là một nơi xa lạ.)
- 2 不要和陌生人说话。(Đừng nói chuyện với người lạ.)
- 3 我对这个城市很陌生。(Tôi rất xa lạ với thành phố này.)
- 4 他看起来有点陌生,我几乎认不出来了。(Anh ấy trông có vẻ hơi lạ, tôi gần như không nhận ra.)
- 5 这个题目对我来说很陌生,我需要研究一下。(Chủ đề này đối với tôi rất xa lạ, tôi cần nghiên cứu một chút.)
- 6 我们虽然是第一次见面,但没有陌生感。(Dù là lần đầu gặp mặt, chúng tôi không có cảm giác xa lạ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản