Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 降

降

jiàng

HSK 4

Nghĩa

  • hạ xuống
  • giảm

Định nghĩa

降有两个读音:jiàng 和 xiáng。jiàng 表示下落、降低;xiáng 表示投降、归顺。

降 có hai âm đọc: jiàng và xiáng. jiàng nghĩa là hạ xuống, giảm xuống; xiáng nghĩa là đầu hàng, quy phục.

Cách dùng

当读作 jiàng 时,意为落下、降低,常用于天气(降雨)、价格(降价)、等级(降级)等。当读作 xiáng 时,意为投降、使屈服,常用于战争或对抗场景(投降、降服)。

Khi đọc là jiàng, nghĩa là rơi xuống, hạ thấp, thường dùng cho thời tiết (mưa), giá cả (giảm giá), cấp bậc (giáng cấp). Khi đọc là xiáng, nghĩa là đầu hàng, khiến khuất phục, thường dùng trong chiến tranh hoặc đối kháng (đầu hàng, quy phục).

Ví dụ

  • 1 今天降雨量很大。 (Hôm nay lượng mưa rất lớn.)
  • 2 降价促销吸引了很多顾客。 (Giảm giá khuyến mãi đã thu hút nhiều khách hàng.)
  • 3 飞机正在降落。 (Máy bay đang hạ cánh.)
  • 4 敌军终于投降了。 (Quân địch cuối cùng đã đầu hàng.)
  • 5 他的职位被降了一级。 (Chức vụ của anh ấy bị giáng xuống một cấp.)
  • 6 他不肯降服。 (Anh ấy không chịu khuất phục.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome