Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 降临

降临

jiàng lín

HSK 7–9

Nghĩa

  • ập đến
  • giáng xuống

Định nghĩa

指来到、落下,多用于事件、命运、神灵等。

Chỉ sự đến, rơi xuống; thường dùng cho sự kiện, vận mệnh, thần linh.

Cách dùng

常用于书面语,带有文学色彩。常与“夜幕”、“灾难”、“机会”等搭配。

Thường dùng trong văn viết, mang màu sắc văn chương. Thường kết hợp với 'bóng đêm', 'tai họa', 'cơ hội'...

Ví dụ

  • 1 夜幕降临,城市灯火辉煌。 (Bóng đêm buông xuống, thành phố ánh đèn rực rỡ.)
  • 2 灾难降临到这片土地。 (Tai họa giáng xuống vùng đất này.)
  • 3 机会终于降临到他的头上。 (Cơ hội cuối cùng cũng đến với anh ấy.)
  • 4 幸运女神降临了。 (Nữ thần may mắn đã giáng lâm.)
  • 5 当危机降临,我们必须保持冷静。 (Khi nguy cơ ập đến, chúng ta phải giữ bình tĩnh.)
  • 6 新年即将降临,人们充满期待。 (Năm mới sắp đến, mọi người tràn đầy mong đợi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản