降价
jiàng jià
Nghĩa
- giảm giá
Định nghĩa
指降低商品或服务的价格。
Chỉ việc giảm giá cả của hàng hóa hoặc dịch vụ.
Cách dùng
常用于商业促销、市场竞争或清理库存等场景,表示价格下降。主语可以是商家、商店或商品本身。
Thường dùng trong các tình huống khuyến mãi thương mại, cạnh tranh thị trường hoặc thanh lý hàng tồn kho, biểu thị giá cả giảm. Chủ ngữ có thể là người bán, cửa hàng hoặc bản thân hàng hóa.
Ví dụ
- 1 这家商店降价出售所有商品。 (Cửa hàng này bán tất cả hàng hóa với giá hạ.)
- 2 为了庆祝店庆,我们将降价20%。 (Để kỷ niệm ngày khai trương, chúng tôi sẽ giảm giá 20%.)
- 3 新款手机一上市,旧款就降价了。 (Khi điện thoại mới ra mắt, phiên bản cũ liền giảm giá.)
- 4 降价促销是吸引顾客的常见方法。 (Khuyến mãi giảm giá là phương pháp phổ biến để thu hút khách hàng.)
- 5 最近物价上涨,很多商品都没有降价。 (Gần đây giá cả tăng, nhiều mặt hàng không hề giảm giá.)
- 6 这家超市经常降价处理临期食品。 (Siêu thị này thường xuyên giảm giá thanh lý thực phẩm sắp hết hạn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản