Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 降低

降低

jiàng dī

HSK 4

Nghĩa

  • hạ thấp
  • giảm xuống

Định nghĩa

使下降;使减少。

Làm cho giảm xuống; làm cho giảm bớt.

Cách dùng

用于表示数量、程度、水平、价格、温度等的下降或减少。

Dùng để diễn tả sự giảm xuống hoặc giảm bớt của số lượng, mức độ, trình độ, giá cả, nhiệt độ, v.v.

Ví dụ

  • 1 我们要降低成本。 (Chúng ta cần giảm chi phí.)
  • 2 气温降低了五度。 (Nhiệt độ đã giảm xuống năm độ.)
  • 3 他降低了要求。 (Anh ấy đã hạ thấp yêu cầu.)
  • 4 通过锻炼可以降低患心脏病的风险。 (Thông qua tập thể dục có thể giảm nguy cơ mắc bệnh tim.)
  • 5 政府采取措施降低物价。 (Chính phủ áp dụng các biện pháp để hạ giá hàng hóa.)
  • 6 请降低音量。 (Xin hãy giảm âm lượng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome