降水
jiàng shuǐ
Nghĩa
- lượng mưa
- mưa tuyết
Định nghĩa
降水是指大气中的水汽凝结后,以液态或固态形式从天空降落到地面的现象,包括雨、雪、冰雹等。
Giáng thủy là hiện tượng hơi nước trong khí quyển ngưng tụ rồi rơi xuống mặt đất ở dạng lỏng hoặc rắn, bao gồm mưa, tuyết, mưa đá, v.v.
Cách dùng
降水是一个气象学术语,常用于天气预报、气候研究和农业生产中。它可以作为名词使用,表示降水量,也可以指降水过程。常与“量”、“过程”、“带”等搭配。
Giáng thủy là thuật ngữ khí tượng, thường dùng trong dự báo thời tiết, nghiên cứu khí hậu và nông nghiệp. Nó có thể là danh từ chỉ lượng mưa hoặc quá trình mưa. Thường kết hợp với 'lượng' (量), 'quá trình' (过程), 'dải' (带), v.v.
Ví dụ
- 1 天气预报说今晚有强降水。 (Dự báo thời tiết nói tối nay có mưa lớn.)
- 2 这个地区的年降水量达到了1000毫米。 (Lượng giáng thủy hàng năm của khu vực này đạt 1000 mm.)
- 3 降水过程将持续到明天早上。 (Quá trình giáng thủy sẽ kéo dài đến sáng mai.)
- 4 山区降水较多,容易引发山洪。 (Vùng núi có nhiều giáng thủy, dễ gây lũ quét.)
- 5 全球变暖会影响全球降水分布。 (Biến đổi khí hậu toàn cầu sẽ ảnh hưởng đến phân bố giáng thủy trên thế giới.)
- 6 冬季降水以雪为主。 (Vào mùa đông, giáng thủy chủ yếu là tuyết.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản