Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 降温

降温

jiàng wēn

HSK 4

Nghĩa

  • giảm nhiệt độ
  • trời trở lạnh

Định nghĩa

指温度下降,也比喻某种热度、势头等降低或减弱。

Chỉ sự giảm xuống của nhiệt độ, cũng dùng để ví sự giảm sút của mức độ nóng bỏng, đà phát triển, v.v.

Cách dùng

多用于天气变凉,或指通过某种方式使温度降低;也可用于比喻经济、情绪、热度等下降。

Thường dùng cho thời tiết trở lạnh, hoặc chỉ việc làm giảm nhiệt độ bằng cách nào đó; cũng dùng theo nghĩa bóng cho sự giảm sút của kinh tế, cảm xúc, độ nóng, v.v.

Ví dụ

  • 1 今天降温了,记得多穿衣服。 (Hôm nay trời trở lạnh, nhớ mặc thêm áo.)
  • 2 医生建议用冰袋给孩子降温。 (Bác sĩ khuyên dùng túi đá để hạ sốt cho trẻ.)
  • 3 台风过后,气温明显降温。 (Sau cơn bão, nhiệt độ giảm xuống rõ rệt.)
  • 4 政府出台政策给楼市降温。 (Chính phủ ban hành chính sách để hạ nhiệt thị trường bất động sản.)
  • 5 喝点凉茶可以给身体降温。 (Uống chút trà mát có thể làm giảm nhiệt cho cơ thể.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản