降落
jiàng luò
Nghĩa
- hạ cánh
- rơi xuống
Định nghĩa
指物体从高处落下,或飞机等从空中降落到地面。
Chỉ vật thể rơi từ trên cao xuống, hoặc máy bay v.v. từ trên không hạ xuống mặt đất.
Cách dùng
通常用于描述飞机、鸟、物体等从高处到低处的动作。也可以用于比喻,如情绪、温度等下降。
Thường dùng để mô tả hành động từ trên cao xuống thấp của máy bay, chim, vật thể, v.v. Cũng có thể dùng theo nghĩa bóng, như cảm xúc, nhiệt độ giảm xuống.
Ví dụ
- 1 飞机正在降落。 (Máy bay đang hạ cánh.)
- 2 雪花降落在屋顶上。 (Tuyết rơi xuống mái nhà.)
- 3 气球慢慢地降落了。 (Quả bóng bay từ từ hạ xuống.)
- 4 温度突然降落了。 (Nhiệt độ đột nhiên giảm xuống.)
- 5 小鸟降落在树枝上。 (Con chim nhỏ đậu xuống cành cây.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản